vũ bị
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc chuẩn bị về quân sự, vũ trang: "vũ bị" chỉ các hoạt động, phương tiện, và tổ chức nhằm tăng cường sức mạnh quân đội, sẵn sàng đối phó với chiến tranh hoặc bảo vệ đất nước.
- Lực lượng quân sự nói chung: "vũ bị" cũng có thể dùng để chỉ toàn bộ hệ thống quốc phòng, bao gồm binh lính, vũ khí, và căn cứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà nước luôn chú trọng tăng cường vũ bị để bảo vệ chủ quyền. (Nhà nước luôn quan tâm đến việc chuẩn bị quân sự nhằm bảo vệ lãnh thổ.)
- Vũ bị của nước ta đã được hiện đại hóa trong những năm gần đây. (Hệ thống quốc phòng của nước ta đã được nâng cấp về công nghệ và trang thiết bị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vũ bị quốc phòng": hệ thống phòng thủ của một quốc gia.
- Vũ bị quốc phòng là yếu tố then chốt để duy trì hòa bình. (Hệ thống phòng thủ quốc gia là yếu tố quan trọng để giữ vững hòa bình.)
"tăng cường vũ bị": hành động nâng cao sức mạnh quân sự.
- Các nước thường tăng cường vũ bị trong thời kỳ căng thẳng. (Các quốc gia thường tăng cường quân sự khi có xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
Võ bị (danh từ): từ đồng nghĩa với "vũ bị", thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cổ điển.
- Võ bị thời phong kiến chủ yếu dựa vào cung tên và gươm giáo. (Quân sự thời phong kiến chủ yếu dùng cung tên và gươm giáo.)
Quân bị (danh từ): trang bị cho quân đội, thường chỉ vật chất như vũ khí, quân phục.
- Quân bị của đơn vị đã được kiểm tra kỹ lưỡng. (Trang bị quân sự của đơn vị đã được kiểm tra cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Quốc phòng: sự bảo vệ đất nước khỏi nguy cơ xâm lược.
- Quân sự: các hoạt động liên quan đến quân đội và chiến tranh.
- Vũ trang: trang bị vũ khí cho lực lượng chiến đấu.
Thành ngữ liên quan
- Vũ bị hùng mạnh: quân sự mạnh mẽ, đầy đủ sức chiến đấu.
- Một quốc gia có vũ bị hùng mạnh sẽ được kính trọng trên trường quốc tế. (Một quốc gia có quân sự mạnh sẽ được tôn trọng trên thế giới.)